Tỷ giá Kip Lào sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = TMT
Cập nhật
1
LAK
=
0.0001556
TMT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = T0.0001556 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₭6,426.88 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.0001556
Hiện tại
T0.0001556
Cao nhất
T0.00015604
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001556 TMT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000000 TMT
-0.25%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 TMT
-0.30%
1 năm qua
-0.000006 TMT
-3.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00015354 Hôm nay
0.0001556 Cao nhất
0.0001646
0.00015354 Hôm nay
0.0001556 Cao nhất
0.0001646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-2.49%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00025189 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00025189 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00019024
–
0.00033211
TMT
Năm biến động
-35.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00018866 TMT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00016859
–
0.00021027
TMT
Năm biến động
-15.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00016245 TMT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00015155
–
0.00017077
TMT
Năm biến động
-5.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00016185 TMT
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00015884
–
0.00016437
TMT
Năm ổn định
+1.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0001567 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00015354
–
0.0001646
TMT
LAK giảm giá
-4.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.