Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Burundi cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = BIF
Cập nhật
1
LBP
=
0.03351138
BIF
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = FBu0.03351138 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = £29.84061031 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu0.03351138
Hiện tại
FBu0.03351138
Cao nhất
FBu0.03351839
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03351138 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000007 BIF
-0.02%
7 ngày qua
+0.000011 BIF
+0.03%
30 ngày qua
-0.000189 BIF
-0.56%
1 năm qua
+0.000708 BIF
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.03200571 Hôm nay
0.03351138 Cao nhất
0.03411668
0.03200571 Hôm nay
0.03351138 Cao nhất
0.03411668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.34731678 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.34731678 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3058181
–
1.4111761
BIF
Năm ổn định
+2.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29032807 BIF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.13451149
–
1.37468762
BIF
Năm biến động
-86.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05467382 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03184017
–
0.19120094
BIF
Năm biến động
-82.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03301592 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03252373
–
0.03342386
BIF
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03343612 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03200571
–
0.03411668
BIF
Năm ổn định
+1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.