Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Brunei cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = BND
Cập nhật
1
LBP
=
0.00001427
BND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = $0.00001427 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = £70,081.38 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00001427
Hiện tại
$0.00001427
Cao nhất
$0.00001427
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001427 BND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BND
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BND
0.00%
1 năm qua
-0.000000 BND
-1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.00001404 Hôm nay
0.00001427 Cao nhất
0.00001461
0.00001404 Hôm nay
0.00001427 Cao nhất
0.00001461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
-2.18%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00090967 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00090967 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00088168
–
0.00096275
BND
Năm ổn định
-0.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00016668 BND
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00008598
–
0.00089014
BND
Năm biến động
-90.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00002545 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000143
–
0.00009009
BND
Năm biến động
-82.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001459 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001418
–
0.00001535
BND
LBP giảm giá
-5.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001429 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001404
–
0.00001456
BND
Năm ổn định
-0.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.