Tỷ giá Bảng Li-băng sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = BOB

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Boliviano Bolivia 0.0001232 BOB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.0001232 Hiện tại $b0.0001232 Cao nhất $b0.0001232
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001232 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.000008 BOB
-6.30%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.12%
1 năm qua
+0.000046 BOB
+59.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00007661
Hôm nay
0.0001232
Cao nhất
0.00013934
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+71.16%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-7.55%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00454753 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00454753 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00441237 – 0.00474194 BOB
Năm ổn định -0.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00086304 BOB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00044845 – 0.00458023 BOB
Năm biến động -89.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00013154 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007677 – 0.00046183 BOB
Năm biến động -83.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00007718 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007665 – 0.000078 BOB
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00011861 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007661 – 0.00013934 BOB
Năm biến động +59.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.