Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Belize cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = BZD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00002246
BZD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = BZ$0.00002246 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = £44,520.15 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$0.00002246
Hiện tại
BZ$0.00002246
Cao nhất
BZ$0.00002246
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002246 BZD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BZD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BZD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BZD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.0000223 Hôm nay
0.00002246 Cao nhất
0.00002313
0.0000223 Hôm nay
0.00002246 Cao nhất
0.00002313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00132977 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00132977 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0012918
–
0.00138324
BZD
Năm ổn định
-0.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00025173 BZD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00013082
–
0.00133604
BZD
Năm biến động
-89.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00003836 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002239
–
0.00013454
BZD
Năm biến động
-83.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00002243 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002227
–
0.00002261
BZD
Năm ổn định
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00002246 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000223
–
0.00002313
BZD
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.