Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Libi cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = LYD
Cập nhật
1
LBP
=
0.0000718
LYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = ل.د0.0000718 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = £13,927.66 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.0000718
Hiện tại
ل.د0.0000718
Cao nhất
ل.د0.0000718
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000718 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 LYD
0.39%
30 ngày qua
0.000000 LYD
0.39%
1 năm qua
+0.000011 LYD
+17.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00006024 Hôm nay
0.0000718 Cao nhất
0.00007268
0.00006024 Hôm nay
0.0000718 Cao nhất
0.00007268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+15.93%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0031703 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0031703 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00300008
–
0.00338968
LYD
Năm biến động
+4.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00059892 LYD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00030836
–
0.00319308
LYD
Năm biến động
-90.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00009184 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00005286
–
0.00032386
LYD
Năm biến động
-82.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0000591 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000537
–
0.00006203
LYD
Năm biến động
+10.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00007131 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006045
–
0.00007268
LYD
Năm biến động
+18.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.