Tỷ giá Bảng Li-băng sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Denar Macedonia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = MKD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00061429
MKD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = ден0.00061429 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = £1,627.89 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден0.00061429
Hiện tại
ден0.00061429
Cao nhất
ден0.00061429
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00061429 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 MKD
-0.03%
30 ngày qua
+0.000002 MKD
+0.35%
1 năm qua
+0.00002 MKD
+3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00057515 Hôm nay
0.00061429 Cao nhất
0.00061852
0.00057515 Hôm nay
0.00061429 Cao nhất
0.00061852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03864755 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03864755 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03544692
–
0.04217737
MKD
Năm biến động
+5.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00712439 MKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00362512
–
0.03873161
MKD
Năm biến động
-90.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00108128 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00061473
–
0.00382804
MKD
Năm biến động
-82.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00060893 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00058067
–
0.00067068
MKD
Năm biến động
-11.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00060793 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00057515
–
0.00061852
MKD
LBP tăng giá
+4.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.