Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = MVR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00017278
MVR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = Rf0.00017278 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = £5,787.82 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.00017278
Hiện tại
Rf0.00017278
Cao nhất
Rf0.00017278
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00017278 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MVR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.12%
1 năm qua
+0.000002 MVR
+0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.00017118 Hôm nay
0.00017278 Cao nhất
0.00017789
0.00017118 Hôm nay
0.00017278 Cao nhất
0.00017789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01017539 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01017539 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00989862
–
0.01064138
MVR
Năm ổn định
-0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00192044 MVR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00099686
–
0.01021941
MVR
Năm biến động
-89.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00029311 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016124
–
0.00102749
MVR
Năm biến động
-83.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00017191 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016942
–
0.00017403
MVR
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00017259 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017135
–
0.00017789
MVR
Năm ổn định
+0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.