Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Philipin cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = PHP
Cập nhật
1
LBP
=
0.00071309
PHP
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = ₱0.00071309 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = £1,402.35 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.00071309
Hiện tại
₱0.00071309
Cao nhất
₱0.00071309
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00071309 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000001 PHP
+0.16%
7 ngày qua
+0.000002 PHP
+0.30%
30 ngày qua
+0.000014 PHP
+1.99%
1 năm qua
+0.000056 PHP
+8.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00064398 Hôm nay
0.00071309 Cao nhất
0.0007162
0.00064398 Hôm nay
0.00071309 Cao nhất
0.0007162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-2.08%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03596155 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03596155 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03345573
–
0.03923794
PHP
Năm biến động
+8.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00689929 PHP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00356025
–
0.03685555
PHP
Năm biến động
-89.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00108024 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00061805
–
0.00376017
PHP
Năm biến động
-82.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00064188 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00061748
–
0.00066273
PHP
Năm ổn định
+1.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00069793 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00064398
–
0.0007162
PHP
LBP tăng giá
+8.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.