Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Qatar cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = QAR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00004082
QAR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = ﷼0.00004082 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = £24,499.17 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.00004071
Hiện tại
﷼0.00004082
Cao nhất
﷼0.00004083
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004082 QAR
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 QAR
0.25%
7 ngày qua
0.000000 QAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 QAR
0.28%
1 năm qua
0.000000 QAR
0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.00004036 Hôm nay
0.00004082 Cao nhất
0.0000419
0.00004036 Hôm nay
0.00004082 Cao nhất
0.0000419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00240398 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00240398 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00233274
–
0.00249808
QAR
Năm ổn định
-0.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00045525 QAR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00023638
–
0.00242487
QAR
Năm biến động
-89.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00006933 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004035
–
0.00024326
QAR
Năm biến động
-83.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00004067 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004007
–
0.00004112
QAR
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00004072 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004036
–
0.0000419
QAR
Năm ổn định
+0.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.