Tỷ giá Bảng Li-băng sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = SAR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00004192
SAR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = ﷼0.00004192 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = £23,855.99 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.00004192
Hiện tại
﷼0.00004192
Cao nhất
﷼0.00004199
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004192 SAR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SAR
0.45%
1 năm qua
0.000000 SAR
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00004127 Hôm nay
0.00004192 Cao nhất
0.00004318
0.00004127 Hôm nay
0.00004192 Cao nhất
0.00004318
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00247729 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00247729 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00240338
–
0.0025785
SAR
Năm ổn định
-0.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00046882 SAR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00024357
–
0.00249247
SAR
Năm biến động
-89.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0000714 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004161
–
0.00025031
SAR
Năm biến động
-83.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00004188 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004124
–
0.00004239
SAR
Năm ổn định
-0.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00004193 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004127
–
0.00004318
SAR
Năm ổn định
+0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.