Tỷ giá Bảng Li-băng sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = TJS
Cập nhật
1
LBP
=
0.00010268
TJS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = SM0.00010268 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = £9,739.31 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.00010268
Hiện tại
SM0.00010268
Cao nhất
SM0.00010279
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010268 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 TJS
-0.13%
7 ngày qua
-0.000000 TJS
-0.33%
30 ngày qua
-0.000000 TJS
-0.31%
1 năm qua
-0.000000 TJS
-0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.00010242 Hôm nay
0.00010268 Cao nhất
0.00010741
0.00010242 Hôm nay
0.00010268 Cao nhất
0.00010741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-2.34%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00723837 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00723837 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00641517
–
0.00863358
TJS
Năm biến động
-10.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00131693 TJS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00065662
–
0.00683698
TJS
Năm biến động
-89.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00020639 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00011754
–
0.00073101
TJS
Năm biến động
-83.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00011142 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010217
–
0.00012233
TJS
Năm biến động
-15.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010323 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010257
–
0.00010741
TJS
Năm ổn định
-0.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.