Tỷ giá Bảng Li-băng sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = TMT

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Manat Turkmenistan 0.00003978 TMT
+1.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.0000392 Hiện tại T0.00003978 Cao nhất T0.00003978
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003978 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 TMT
+1.49%
7 ngày qua
+0.000001 TMT
+1.42%
30 ngày qua
+0.000001 TMT
+1.46%
1 năm qua
+0.000001 TMT
+1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0000386
Hôm nay
0.00003978
Cao nhất
0.0000403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+1.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00231258 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00231258 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00224881 – 0.00248723 TMT
LBP giảm giá -0.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00043786 TMT
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00022225 – 0.00232923 TMT
Năm biến động -89.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0000667 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003751 – 0.000234 TMT
Năm biến động -83.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00003914 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003859 – 0.00003967 TMT
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00003916 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000386 – 0.0000403 TMT
Năm ổn định +1.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.