Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = ANG
Cập nhật
1
LKR
=
0.005379
ANG
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = ƒ0.005379 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ₨185.9083162 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.005379
Hiện tại
ƒ0.005379
Cao nhất
ƒ0.0053866
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.005379 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000008 ANG
-0.14%
7 ngày qua
-0.000008 ANG
-0.15%
30 ngày qua
-0.000045 ANG
-0.84%
1 năm qua
-0.000495 ANG
-8.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.00518249 Hôm nay
0.005379 Cao nhất
0.00588513
0.00518249 Hôm nay
0.005379 Cao nhất
0.00588513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00597484 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00584788 ANG
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00488394
–
0.00894435
ANG
Năm biến động
-44.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0055026 ANG
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00489189
–
0.00620983
ANG
Năm biến động
+13.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00597484 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00556388
–
0.00621061
ANG
LKR tăng giá
+10.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00596313 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00577153
–
0.00614779
ANG
LKR giảm giá
-6.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00543618 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00518249
–
0.00582268
ANG
Năm biến động
-6.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.