Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = BOB

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Boliviano Bolivia 0.03312031 BOB
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.03310697 Hiện tại $b0.03312031 Cao nhất $b0.03312031
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03312031 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000033 BOB
-0.10%
7 ngày qua
-0.002576 BOB
-7.22%
30 ngày qua
-0.000219 BOB
-0.66%
1 năm qua
+0.010443 BOB
+46.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0200011
Hôm nay
0.03312031
Cao nhất
0.03802503
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-3.15%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+71.34%
Tháng 7
+2.10%
Tháng 8
-8.26%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0322439 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02236315 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01872566 – 0.03418209 BOB
Năm biến động -44.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02109899 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01875678 – 0.02380822 BOB
Năm biến động +13.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02291917 BOB
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.02133321 – 0.02385054 BOB
LKR tăng giá +10.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02298931 BOB
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.02229998 – 0.02357183 BOB
LKR giảm giá -5.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0322439 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0200011 – 0.03802503 BOB
Năm biến động +48.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.