Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Moldova cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = MDL

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Leu Moldova 0.05436034 MDL
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.05403291 Hiện tại L0.05436034 Cao nhất L0.05443718
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05436034 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000175 MDL
+0.32%
7 ngày qua
+0.000219 MDL
+0.40%
30 ngày qua
+0.000323 MDL
+0.60%
1 năm qua
-0.001499 MDL
-2.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05006074
Hôm nay
0.05436034
Cao nhất
0.05614325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
+0.89%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06085527 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06085527 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05187659 – 0.09119891 MDL
Năm biến động -40.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05523879 MDL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.05085703 – 0.06123657 MDL
Năm biến động +2.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05882121 MDL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.05335583 – 0.0631714 MDL
Năm biến động +17.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05761849 MDL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.05381122 – 0.06367399 MDL
Năm biến động -13.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05389221 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05006074 – 0.0561219 MDL
Năm biến động +0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.