Tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = LKR

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Rupee Sri Lanka 18.63616632 LKR
+1.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨18.39176186 Hiện tại ₨18.63616632 Cao nhất ₨18.63616632
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.63616632 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.266369 LKR
+1.45%
7 ngày qua
+0.132825 LKR
+0.72%
30 ngày qua
-0.156616 LKR
-0.83%
1 năm qua
+0.824585 LKR
+4.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
17.81158171
Hôm nay
18.63616632
Cao nhất
19.9757339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+3.49%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.55965736 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.09745857 LKR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
10.96504369 – 19.27651924 LKR
Năm biến động +66.79%
2023
Tỷ giá trung bình 18.1344422 LKR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
16.33011174 – 19.66296427 LKR
Năm biến động -2.34%
2024
Tỷ giá trung bình 17.02149758 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.82994931 – 18.74209467 LKR
Năm biến động -14.91%
2025
Tỷ giá trung bình 17.3983708 LKR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
15.70499987 – 18.58348418 LKR
Năm biến động +15.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.55965736 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.81835683 – 19.9757339 LKR
Năm biến động +1.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.