Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = MOP
Cập nhật
1
LKR
=
0.02429389
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LKR = MOP$0.02429389 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₨41.16262026 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.02429389
Hiện tại
MOP$0.02429389
Cao nhất
MOP$0.02429389
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02429389 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000036 MOP
-0.15%
30 ngày qua
-0.000148 MOP
-0.61%
1 năm qua
-0.001999 MOP
-7.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.02335742 Hôm nay
0.02429389 Cao nhất
0.02633079
0.02335742 Hôm nay
0.02429389 Cao nhất
0.02633079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+2.20%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02669997 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02615966 MOP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.02174716
–
0.03994703
MOP
Năm biến động
-44.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0246209 MOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02184281
–
0.02781665
MOP
Năm biến động
+13.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02664337 MOP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.02483925
–
0.02761361
MOP
LKR tăng giá
+9.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02669997 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02582914
–
0.02732224
MOP
LKR giảm giá
-5.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0245409 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02335742
–
0.02606503
MOP
LKR giảm giá
-6.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.