Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = LKR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rupee Sri Lanka 41.16262026 LKR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨41.16262026 Hiện tại ₨41.16262026 Cao nhất ₨41.16262026
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.16262026 LKR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LKR
0.00%
7 ngày qua
+0.061649 LKR
+0.15%
30 ngày qua
+0.249602 LKR
+0.61%
1 năm qua
+3.129503 LKR
+8.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
37.97835422
Hôm nay
41.16262026
Cao nhất
42.81294688
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+3.25%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.76298954 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.17587956 LKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
25.03315129 – 45.98301168 LKR
Năm biến động +79.89%
2023
Tỷ giá trung bình 40.74454915 LKR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
35.94969113 – 45.78165924 LKR
Năm biến động -12.08%
2024
Tỷ giá trung bình 37.55724061 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.21402169 – 40.25886958 LKR
MOP giảm giá -8.96%
2025
Tỷ giá trung bình 37.46041902 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.60022298 – 38.71595539 LKR
MOP tăng giá +5.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.76298954 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.36558532 – 42.81294688 LKR
MOP tăng giá +6.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.