Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = MRU
Cập nhật
1
LKR
=
0.12140492
MRU
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = UM0.12140492 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ₨8.23689876 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM0.1210517
Hiện tại
UM0.12140492
Cao nhất
UM0.1214071
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12140492 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000117 MRU
-0.10%
7 ngày qua
-0.000588 MRU
-0.48%
30 ngày qua
+0.000383 MRU
+0.32%
1 năm qua
-0.008551 MRU
-6.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.11548022 Hôm nay
0.12140492 Cao nhất
0.13083466
0.11548022 Hôm nay
0.12140492 Cao nhất
0.13083466
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
-2.35%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.13241234 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1198924 MRU
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.09994466
–
0.18457042
MRU
Năm biến động
-45.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11179934 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09481819
–
0.12275907
MRU
Năm biến động
+21.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13153229 MRU
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.12108369
–
0.13765969
MRU
Năm biến động
+12.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13241234 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12823842
–
0.13904792
MRU
LKR giảm giá
-5.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1217052 MRU
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.11548022
–
0.12942103
MRU
Năm biến động
-5.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.