Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = LKR

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Rupee Sri Lanka 8.23689876 LKR
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨8.23675066 Hiện tại ₨8.23689876 Cao nhất ₨8.26093314
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.23689876 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007934 LKR
+0.10%
7 ngày qua
+0.039716 LKR
+0.48%
30 ngày qua
-0.026094 LKR
-0.32%
1 năm qua
+0.541992 LKR
+7.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.64323473
Hôm nay
8.23689876
Cao nhất
8.6594919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
+2.41%
Tháng 4
+3.16%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 8.99098526 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.73457746 LKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
5.41798638 – 10.00553729 LKR
Năm biến động +82.69%
2023
Tỷ giá trung bình 8.99098526 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.14603793 – 10.54649924 LKR
Năm biến động -17.61%
2024
Tỷ giá trung bình 7.60902067 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
7.2642908 – 8.25875078 LKR
Năm biến động -10.72%
2025
Tỷ giá trung bình 7.55362552 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.191765 – 7.79797531 LKR
MRU tăng giá +5.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.21921899 LKR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
7.72671946 – 8.6594919 LKR
Năm biến động +5.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.