Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Mexico cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = MXN
Cập nhật
1
LKR
=
0.05662109
MXN
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = $0.05662109 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₨17.66126374 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.05653063
Hiện tại
$0.05662109
Cao nhất
$0.05662109
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05662109 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000072 MXN
+0.13%
7 ngày qua
+0.00036 MXN
+0.64%
30 ngày qua
+0.001838 MXN
+3.35%
1 năm qua
-0.004503 MXN
-7.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.05008098 Hôm nay
0.05662109 Cao nhất
0.06131029
0.05008098 Hôm nay
0.05662109 Cao nhất
0.06131029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.04%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-3.33%
Tháng 4
-3.72%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+5.62%
Tháng 9
+3.42%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06544307 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06544307 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05196163
–
0.10576566
MXN
Năm biến động
-47.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05409033 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05021254
–
0.06048228
MXN
Năm biến động
-1.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06081822 MXN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.0521176
–
0.07119199
MXN
Năm biến động
+36.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06390664 MXN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.05785142
–
0.07099222
MXN
Năm biến động
-18.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05518267 MXN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.05008098
–
0.05815334
MXN
Năm biến động
-2.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.