Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = LKR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rupee Sri Lanka 17.68373546 LKR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨17.68373546 Hiện tại ₨17.68373546 Cao nhất ₨17.68373546
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.68373546 LKR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LKR
0.00%
7 ngày qua
-0.090471 LKR
-0.51%
30 ngày qua
-0.453976 LKR
-2.50%
1 năm qua
+1.323461 LKR
+8.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.31047493
Hôm nay
17.68373546
Cao nhất
19.96765937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.08%
Tháng 12
+2.97%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+3.45%
Tháng 4
+3.86%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-5.32%
Tháng 9
-3.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 18.52139083 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.16440675 LKR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
9.45486491 – 19.24496943 LKR
Năm biến động +89.12%
2023
Tỷ giá trung bình 18.52139083 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.53376801 – 19.91534424 LKR
Năm biến động +1.49%
2024
Tỷ giá trung bình 16.59004667 LKR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
14.04652468 – 19.18737567 LKR
Năm biến động -26.57%
2025
Tỷ giá trung bình 15.69879123 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.08605074 – 17.28566005 LKR
Năm biến động +22.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.13693017 LKR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
17.19591597 – 19.96765937 LKR
Năm biến động +2.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.