Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Romania cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = RON

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Leu Romania 0.01434701 RON
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.01426359 Hiện tại lei0.01434701 Cao nhất lei0.01439514
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01434701 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000048 RON
-0.33%
7 ngày qua
-0.000066 RON
-0.45%
30 ngày qua
-0.000023 RON
-0.16%
1 năm qua
-0.000156 RON
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01306567
Hôm nay
0.01434701
Cao nhất
0.0145298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+1.52%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
+2.19%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01525076 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01507734 RON
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.01257484 – 0.02261181 RON
Năm biến động -40.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01397142 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01220703 – 0.01597347 RON
Năm biến động +10.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01525076 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0138589 – 0.01648877 RON
Năm biến động +18.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01486029 RON
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.01394739 – 0.0165238 RON
Năm biến động -14.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01422109 RON
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01306567 – 0.01452501 RON
LKR tăng giá +2.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.