Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = LKR
Cập nhật
1
RON
=
69.70092835
LKR
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ₨69.70092835 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = lei0.01434701 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨69.46788236
Hiện tại
₨69.70092835
Cao nhất
₨70.10860025
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
69.70092835 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.233046 LKR
+0.34%
7 ngày qua
+0.316923 LKR
+0.46%
30 ngày qua
+0.113716 LKR
+0.16%
1 năm qua
+0.750511 LKR
+1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
68.82405646 Hôm nay
69.70092835 Cao nhất
76.53644367
68.82405646 Hôm nay
69.70092835 Cao nhất
76.53644367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
-2.15%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 71.81391315 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
68.77193627 LKR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
44.2246837
–
79.5238904
LKR
Năm biến động
+69.31%
2023
Tỷ giá trung bình
71.81391315 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
62.60381263
–
81.92004163
LKR
Năm biến động
-9.15%
2024
Tỷ giá trung bình
65.65810802 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
60.64733426
–
72.15579042
LKR
Năm biến động
-15.47%
2025
Tỷ giá trung bình
67.44100193 LKR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
60.51875423
–
71.69801626
LKR
Năm biến động
+16.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
70.34435358 LKR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
68.84675066
–
76.53644367
LKR
RON giảm giá
-2.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.