Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = SSP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Bảng Nam Sudan 0.3909202 SSP
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.3909202 Hiện tại £0.3909202 Cao nhất £0.39175638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3909202 SSP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000836 SSP
-0.21%
7 ngày qua
-0.001182 SSP
-0.30%
30 ngày qua
-0.002474 SSP
-0.63%
1 năm qua
-0.037068 SSP
-8.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.37713489
Hôm nay
0.3909202
Cao nhất
0.42826619
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.43320941 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42270174 SSP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.35304333 – 0.64802985 SSP
Năm biến động -44.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39787905 SSP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.35358836 – 0.44874673 SSP
Năm biến động +13.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43190419 SSP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.40104424 – 0.44965553 SSP
Năm biến động +10.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43320941 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41999967 – 0.44446718 SSP
LKR giảm giá -5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39528014 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37713489 – 0.42372197 SSP
Năm biến động -7.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.