Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = LKR

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Rupee Sri Lanka 2.55806686 LKR
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨2.55260678 Hiện tại ₨2.55806686 Cao nhất ₨2.55806686
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.55806686 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00546 LKR
+0.21%
7 ngày qua
+0.007711 LKR
+0.30%
30 ngày qua
+0.016089 LKR
+0.63%
1 năm qua
+0.219019 LKR
+9.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.33499638
Hôm nay
2.55806686
Cao nhất
2.65157119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.53076085 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.48848953 LKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.54313878 – 2.83251351 LKR
Năm biến động +79.75%
2023
Tỷ giá trung bình 2.5213235 LKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.22842851 – 2.82814743 LKR
Năm biến động -11.71%
2024
Tỷ giá trung bình 2.31702699 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.2239246 – 2.49349052 LKR
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 2.30875934 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.2498849 – 2.38095428 LKR
SSP tăng giá +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.53076085 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.36003812 – 2.65157119 LKR
Năm biến động +7.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.