Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = STN

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.06699197 STN
+2.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.06594116 Hiện tại Db0.06699197 Cao nhất Db0.06699197
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06699197 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00132 STN
+2.01%
7 ngày qua
+0.001201 STN
+1.83%
30 ngày qua
+0.00007 STN
+0.10%
1 năm qua
-0.002553 STN
-3.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.06167003
Hôm nay
0.06699197
Cao nhất
0.07048889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.06%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-3.85%
Tháng 4
-2.81%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-2.64%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
+1.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07559732 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07559732 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06268431 – 0.11233986 STN
Năm biến động -40.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06959359 STN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.06085387 – 0.07940743 STN
Năm biến động +8.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07548051 STN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.06829076 – 0.08160162 STN
Năm biến động +17.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0728229 STN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.06711223 – 0.08167456 STN
Năm biến động -16.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06590019 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06167003 – 0.06954533 STN
Năm biến động -0.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.