Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = LKR
Cập nhật
1
STN
=
14.92716314
LKR
-1.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = ₨14.92716314 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = Db0.06699197 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨14.92716314
Hiện tại
₨14.92716314
Cao nhất
₨15.16503463
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.92716314 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.300115 LKR
-1.97%
7 ngày qua
-0.271956 LKR
-1.79%
30 ngày qua
-0.015515 LKR
-0.10%
1 năm qua
+0.547986 LKR
+3.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
14.18663218 Hôm nay
14.92716314 Cao nhất
16.21533073
14.18663218 Hôm nay
14.92716314 Cao nhất
16.21533073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.10%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
+4.01%
Tháng 4
+2.90%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+2.71%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
-1.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.17800939 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.71799461 LKR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
8.90155996
–
15.95295626
LKR
Năm biến động
+69.34%
2023
Tỷ giá trung bình
14.41427002 LKR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
12.59327974
–
16.43280806
LKR
Năm biến động
-7.96%
2024
Tỷ giá trung bình
13.26522311 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.25465806
–
14.64327048
LKR
Năm biến động
-14.93%
2025
Tỷ giá trung bình
13.7726535 LKR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
12.24371441
–
14.90041478
LKR
Năm biến động
+19.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.17800939 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.37911136
–
16.21533073
LKR
Năm biến động
+0.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.