Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = TMT

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Manat Turkmenistan 0.01054764 TMT
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.01051759 Hiện tại T0.01054764 Cao nhất T0.01054764
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01054764 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000015 TMT
+0.14%
7 ngày qua
+0.000014 TMT
+0.13%
30 ngày qua
-0.000059 TMT
-0.55%
1 năm qua
-0.000943 TMT
-8.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01013336
Hôm nay
0.01054764
Cao nhất
0.01153846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.28%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01165865 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01137586 TMT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00944127 – 0.01861464 TMT
Năm biến động -44.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01070489 TMT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00950816 – 0.01209198 TMT
Năm biến động +13.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01161952 TMT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.01080631 – 0.01211647 TMT
Năm biến động +10.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01165865 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01128511 – 0.01197221 TMT
LKR giảm giá -5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01064512 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01013336 – 0.01138513 TMT
Năm biến động -6.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.