Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = TOP
Cập nhật
1
LKR
=
0.00723538
TOP
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = T$0.00723538 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ₨138.209741 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.00723538
Hiện tại
T$0.00723538
Cao nhất
T$0.00724561
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00723538 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000017 TOP
+0.24%
7 ngày qua
+0.000005 TOP
+0.07%
30 ngày qua
-0.000061 TOP
-0.84%
1 năm qua
-0.000665 TOP
-8.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.00697106 Hôm nay
0.00723538 Cao nhất
0.00791618
0.00697106 Hôm nay
0.00723538 Cao nhất
0.00791618
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.008015 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00753418 TOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00631347
–
0.01132235
TOP
Năm biến động
-42.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00721665 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00627575
–
0.00820403
TOP
Năm biến động
+12.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.007855 TOP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00717555
–
0.00827392
TOP
Năm biến động
+13.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.008015 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00776338
–
0.00833599
TOP
LKR giảm giá
-4.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00731309 TOP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00697106
–
0.00783151
TOP
Năm biến động
-6.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.