Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = LKR

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rupee Sri Lanka 138.209741 LKR
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨138.01464681 Hiện tại ₨138.209741 Cao nhất ₨138.209741
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.209741 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.332605 LKR
-0.24%
7 ngày qua
-0.092731 LKR
-0.07%
30 ngày qua
+1.161579 LKR
+0.85%
1 năm qua
+11.638604 LKR
+9.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
126.32348241
Hôm nay
138.209741
Cao nhất
143.45020392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 139.08784995 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 138.70230426 LKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
88.32089347 – 158.39155997 LKR
Năm biến động +74.64%
2023
Tỷ giá trung bình 139.08784995 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
121.89129454 – 159.34362075 LKR
Năm biến động -11.30%
2024
Tỷ giá trung bình 127.42974973 LKR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
120.86162623 – 139.36217114 LKR
Năm biến động -12.14%
2025
Tỷ giá trung bình 124.7922988 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
119.96177416 – 128.80980829 LKR
TOP tăng giá +5.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 136.7949139 LKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
127.68932621 – 143.45020392 LKR
Năm biến động +7.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.