Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = VES
Cập nhật
1
LKR
=
2.67458404
VES
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = Bs.2.67458404 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₨0.37388991 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.2.66991702
Hiện tại
Bs.2.67458404
Cao nhất
Bs.2.67458404
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67458404 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.012908 VES
+0.48%
7 ngày qua
+0.050662 VES
+1.93%
30 ngày qua
+0.05176 VES
+1.97%
1 năm qua
+1.940605 VES
+264.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.73397889 Hôm nay
2.67458404 Cao nhất
2.67458404
0.73397889 Hôm nay
2.67458404 Cao nhất
2.67458404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.00%
Tháng 12
+23.43%
Tháng 1
+21.66%
Tháng 2
+11.17%
Tháng 3
+1.15%
Tháng 4
+8.69%
Tháng 5
+11.87%
Tháng 6
+17.98%
Tháng 7
+8.08%
Tháng 8
+7.66%
Tháng 9
+2.94%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.42649191 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02052579 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01250449
–
0.04600861
VES
Năm biến động
+103.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08794489 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04651544
–
0.1106634
VES
Năm biến động
+137.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12789334 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.11046735
–
0.1777316
VES
Năm biến động
+60.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43348847 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.17723872
–
0.96091912
VES
Năm biến động
+442.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.42649191 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96091912
–
2.67458404
VES
Năm biến động
+178.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.