Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = LKR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rupee Sri Lanka 0.37388991 LKR
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.37388991 Hiện tại ₨0.37388991 Cao nhất ₨0.37454348
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37388991 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000382 LKR
-0.10%
7 ngày qua
-0.00669 LKR
-1.76%
30 ngày qua
-0.007378 LKR
-1.94%
1 năm qua
-0.988547 LKR
-72.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.37388991
Hôm nay
0.37388991
Cao nhất
1.36243701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.67%
Tháng 12
-18.98%
Tháng 1
-17.80%
Tháng 2
-10.05%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
-8.00%
Tháng 5
-10.61%
Tháng 6
-15.24%
Tháng 7
-7.48%
Tháng 8
-7.11%
Tháng 9
-2.85%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 53.63926952 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.63926952 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.73506196 – 79.97127892 LKR
Năm biến động -50.90%
2023
Tỷ giá trung bình 11.91883823 LKR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
9.03641149 – 21.49823787 LKR
Năm biến động -57.94%
2024
Tỷ giá trung bình 7.93824898 LKR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
5.62646146 – 9.05244865 LKR
Năm biến động -37.68%
2025
Tỷ giá trung bình 2.95318283 LKR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.04067031 – 5.64210813 LKR
Năm biến động -81.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43580961 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37388991 – 1.04067031 LKR
Năm biến động -64.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.