Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rial Yemen cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = YER
Cập nhật
1
LKR
=
0.70986843
YER
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = ﷼0.70986843 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₨1.40871175 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.709712
Hiện tại
﷼0.70986843
Cao nhất
﷼0.70999801
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70986843 YER
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000015 YER
7 ngày qua
-0.000748 YER
-0.11%
30 ngày qua
-0.005105 YER
-0.71%
1 năm qua
-0.07329 YER
-9.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.69095058 Hôm nay
0.70986843 Cao nhất
0.78413552
0.69095058 Hôm nay
0.70986843 Cao nhất
0.78413552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.15%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.8298445 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81210523 YER
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.67851104
–
1.24496722
YER
Năm biến động
-44.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76460098 YER
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.67929089
–
0.86245759
YER
Năm biến động
+13.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.8298445 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77040764
–
0.86374902
YER
Năm biến động
+10.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80758514 YER
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.76851624
–
0.8521513
YER
LKR giảm giá
-9.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71863355 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69095058
–
0.77511583
YER
Năm biến động
-7.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.