Tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = LKR

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Rupee Sri Lanka 1.40745165 LKR
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.40745165 Hiện tại ₨1.40745165 Cao nhất ₨1.40871175
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40745165 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001571 LKR
-0.11%
7 ngày qua
+0.00195 LKR
+0.14%
30 ngày qua
+0.011206 LKR
+0.80%
1 năm qua
+0.129208 LKR
+10.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.27528976
Hôm nay
1.40745165
Cao nhất
1.4472815
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.25%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-1.22%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.39239123 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.29525418 LKR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.803234 – 1.47381537 LKR
Năm biến động +79.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.31203317 LKR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.1594773 – 1.47212338 LKR
Năm biến động -11.68%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2059128 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15774371 – 1.29801413 LKR
Năm biến động -9.60%
2025
Tỷ giá trung bình 1.23919698 LKR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.17350052 – 1.30120868 LKR
YER tăng giá +10.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.39239123 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.29012976 – 1.4472815 LKR
Năm biến động +8.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.