Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = ZAR
Cập nhật
1
LKR
=
0.04970046
ZAR
-0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = R0.04970046 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₨20.12054008 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.04969586
Hiện tại
R0.04970046
Cao nhất
R0.05014026
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04970046 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000298 ZAR
-0.60%
7 ngày qua
-0.000368 ZAR
-0.73%
30 ngày qua
-0.000737 ZAR
-1.46%
1 năm qua
-0.007775 ZAR
-13.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.04764317 Hôm nay
0.04970046 Cao nhất
0.05747532
0.04764317 Hôm nay
0.04970046 Cao nhất
0.05747532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.48%
Tháng 12
-2.44%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+2.88%
Tháng 3
-2.33%
Tháng 4
-5.53%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.06075416 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05259761 ZAR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.04247438
–
0.07896812
ZAR
Năm biến động
-40.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05644304 ZAR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.04555518
–
0.06721234
ZAR
Năm biến động
+22.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06075416 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05670844
–
0.06446545
ZAR
Năm biến động
+13.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05950016 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.05347052
–
0.06626048
ZAR
Năm biến động
-16.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05017399 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04764317
–
0.05487503
ZAR
Năm biến động
-7.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.