Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = LKR
Cập nhật
1
ZAR
=
20.027263
LKR
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ₨20.027263 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = R0.04993194 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨19.94405361
Hiện tại
₨20.027263
Cao nhất
₨20.12240156
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.027263 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.015475 LKR
-0.08%
7 ngày qua
+0.002199 LKR
+0.01%
30 ngày qua
+0.214768 LKR
+1.08%
1 năm qua
+2.628492 LKR
+15.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
17.39877092 Hôm nay
20.027263 Cao nhất
20.98936614
17.39877092 Hôm nay
20.027263 Cao nhất
20.98936614
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.60%
Tháng 12
+2.50%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-2.80%
Tháng 3
+2.38%
Tháng 4
+5.85%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.93776633 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.717403 LKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
12.66333743
–
23.54360696
LKR
Năm biến động
+68.43%
2023
Tỷ giá trung bình
17.84499729 LKR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
14.8782192
–
21.95139956
LKR
Năm biến động
-18.05%
2024
Tỷ giá trung bình
16.47201722 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.51218461
–
17.63405844
LKR
Năm biến động
-12.03%
2025
Tỷ giá trung bình
16.84446757 LKR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
15.09195147
–
18.70189234
LKR
Năm biến động
+20.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.93776633 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.22322605
–
20.98936614
LKR
Năm biến động
+7.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.