Tỷ giá Đô la Liberia sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = AFN
Cập nhật
1
LRD
=
0.37634931
AFN
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ؋0.37634931 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = $2.65710598 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋0.37634931
Hiện tại
؋0.37634931
Cao nhất
؋0.38248954
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37634931 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000256 AFN
-0.07%
7 ngày qua
-0.002528 AFN
-0.67%
30 ngày qua
-0.004224 AFN
-1.11%
1 năm qua
+0.012483 AFN
+3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.33411252 Hôm nay
0.37634931 Cao nhất
0.38682371
0.33411252 Hôm nay
0.37634931 Cao nhất
0.38682371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
-5.45%
Tháng 1
-3.52%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+2.39%
Tháng 6
+5.05%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+3.63%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.58905537 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.58905537 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55525663
–
0.7199535
AFN
Năm biến động
-20.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47831948 AFN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.36582954
–
0.58724712
AFN
Năm biến động
-33.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36848091 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33849717
–
0.39591371
AFN
Năm biến động
+1.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36153135 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33914423
–
0.39884433
AFN
Năm biến động
-3.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37357976 AFN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.33411252
–
0.38682371
AFN
Năm biến động
+1.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.