Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = LRD
Cập nhật
1
AFN
=
2.61498027
LRD
-1.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = $2.61498027 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ؋0.38241206 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.61445058
Hiện tại
$2.61498027
Cao nhất
$2.65530145
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.61498027 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.046998 LRD
-1.77%
7 ngày qua
+0.004032 LRD
+0.15%
30 ngày qua
-0.010374 LRD
-0.40%
1 năm qua
-0.133279 LRD
-4.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
2.58515693 Hôm nay
2.61498027 Cao nhất
2.99300368
2.58515693 Hôm nay
2.61498027 Cao nhất
2.99300368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
+5.77%
Tháng 1
+3.65%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
-4.81%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-3.50%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.7694673 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.70318704 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38897859
–
1.80096904
LRD
Năm biến động
+26.19%
2023
Tỷ giá trung bình
2.13832154 LRD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.70286062
–
2.73351353
LRD
Năm biến động
+51.42%
2024
Tỷ giá trung bình
2.71655198 LRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.5258029
–
2.95423441
LRD
Năm biến động
-1.84%
2025
Tỷ giá trung bình
2.7694673 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.50724384
–
2.94859798
LRD
Năm biến động
+3.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.68010267 LRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.58515693
–
2.99300368
LRD
Năm biến động
-2.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.