Tỷ giá Đô la Liberia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = ALL
Cập nhật
1
LRD
=
0.47673429
ALL
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = L0.47673429 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $2.09760452 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.47673429
Hiện tại
L0.47673429
Cao nhất
L0.47771957
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47673429 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000987 ALL
-0.21%
7 ngày qua
-0.000407 ALL
-0.09%
30 ngày qua
-0.000119 ALL
-0.02%
1 năm qua
+0.018829 ALL
+4.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.43360459 Hôm nay
0.47673429 Cao nhất
0.48042123
0.43360459 Hôm nay
0.47673429 Cao nhất
0.48042123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.18%
Tháng 12
-4.93%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.34%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+7.21%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.73935876 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73935876 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66723438
–
0.78810147
ALL
Năm biến động
-5.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.58080377 ALL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.48548332
–
0.72130183
ALL
Năm biến động
-28.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48657632 ALL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.44470823
–
0.52339476
ALL
Năm biến động
+3.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45011228 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41298152
–
0.51690514
ALL
Năm biến động
-9.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47005399 ALL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.43360459
–
0.48042123
ALL
LRD tăng giá
+2.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.