Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Liberia cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = LRD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la Liberia 2.09760452 LRD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $2.09327828 Hiện tại $2.09760452 Cao nhất $2.09760452
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.09760452 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004336 LRD
+0.21%
7 ngày qua
+0.001789 LRD
+0.09%
30 ngày qua
+0.000523 LRD
+0.02%
1 năm qua
-0.086255 LRD
-3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.08150666
Hôm nay
2.09760452
Cao nhất
2.30624866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
+5.19%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-6.73%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.22872388 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.35407509 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.26887214 – 1.49872374 LRD
Năm biến động +5.93%
2023
Tỷ giá trung bình 1.74718681 LRD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.38638218 – 2.05980302 LRD
Năm biến động +39.43%
2024
Tỷ giá trung bình 2.05827415 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.91060376 – 2.24866536 LRD
Năm biến động -3.03%
2025
Tỷ giá trung bình 2.22872388 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.93459093 – 2.42141585 LRD
Năm biến động +10.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.12908063 LRD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.08150666 – 2.30624866 LRD
ALL giảm giá -2.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.