Tỷ giá Đô la Liberia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = AMD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Dram Armenia 2.11958656 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏2.11958656 Hiện tại ֏2.11958656 Cao nhất ֏2.11958656
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.11958656 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.002026 AMD
+0.10%
30 ngày qua
-0.0191 AMD
-0.89%
1 năm qua
+0.03632 AMD
+1.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.00247139
Hôm nay
2.11958656
Cao nhất
2.16349375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
-3.74%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+5.02%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.85504387 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.85504387 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.54204109 – 3.37271183 AMD
Năm biến động -22.96%
2023
Tỷ giá trung bình 2.25806159 AMD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.05424357 – 2.5959843 AMD
Năm biến động -15.64%
2024
Tỷ giá trung bình 2.05377448 AMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.93456227 – 2.25119074 AMD
Năm biến động +0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 2.00879909 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.87492653 – 2.16590343 AMD
Năm biến động -0.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.09825785 AMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.00247139 – 2.14253427 AMD
Năm ổn định -1.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.