Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Liberia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = LRD
Cập nhật
1
AMD
=
0.47179012
LRD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = $0.47179012 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ֏2.11958656 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.47179012
Hiện tại
$0.47179012
Cao nhất
$0.47179012
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47179012 LRD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.000451 LRD
-0.10%
30 ngày qua
+0.004213 LRD
+0.90%
1 năm qua
-0.008225 LRD
-1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.46221534 Hôm nay
0.47179012 Cao nhất
0.49938292
0.46221534 Hôm nay
0.47179012 Cao nhất
0.49938292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
+3.89%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-4.78%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.49884583 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35311805 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29649731
–
0.39338467
LRD
Năm biến động
+29.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44519442 LRD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.38521034
–
0.48679719
LRD
Năm biến động
+18.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48753085 LRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.44420936
–
0.5169128
LRD
Năm biến động
-0.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49884583 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4617011
–
0.53335423
LRD
Năm biến động
+0.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47676698 LRD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.46673699
–
0.49938292
LRD
Năm ổn định
+1.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.