Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = ARS

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Peso Argentina 9.08095534 ARS
+0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $9.03654285 Hiện tại $9.08095534 Cao nhất $9.09411357
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.08095534 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.084566 ARS
+0.94%
7 ngày qua
+0.037409 ARS
+0.41%
30 ngày qua
+0.181771 ARS
+2.04%
1 năm qua
+1.130921 ARS
+14.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.34953765
Hôm nay
9.08095534
Cao nhất
9.09411357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
-3.91%
Tháng 1
-3.73%
Tháng 2
-2.14%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+1.78%
Tháng 5
+4.79%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+6.10%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.6956729 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.85421448 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68733861 – 1.14688236 ARS
Năm biến động +62.08%
2023
Tỷ giá trung bình 1.66675677 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.14387381 – 4.30199866 ARS
Năm biến động +276.09%
2024
Tỷ giá trung bình 4.78740091 ARS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
4.22891204 – 5.67149854 ARS
Năm biến động +30.32%
2025
Tỷ giá trung bình 6.47885165 ARS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
5.26394857 – 8.32714482 ARS
Năm biến động +45.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.6956729 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.34953765 – 9.09411357 ARS
Năm biến động +11.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.