Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Liberia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = LRD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la Liberia 0.11012138 LRD
-0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.10996124 Hiện tại $0.11012138 Cao nhất $0.11102829
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11012138 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000987 LRD
-0.89%
7 ngày qua
-0.000359 LRD
-0.33%
30 ngày qua
-0.002248 LRD
-2.00%
1 năm qua
-0.015664 LRD
-12.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.10996124
Hôm nay
0.11012138
Cao nhất
0.13606298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
+4.07%
Tháng 1
+3.88%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
-4.57%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-5.75%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.19984923 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.19984923 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87192901 – 1.454887 LRD
Năm biến động -38.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65421108 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.2324501 – 0.8742223 LRD
Năm biến động -73.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21026725 LRD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.17632024 – 0.23646744 LRD
Năm biến động -23.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15833547 LRD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.12008918 – 0.18997146 LRD
Năm biến động -31.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11537817 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10996124 – 0.13606298 LRD
Năm biến động -10.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.