Tỷ giá Đô la Liberia sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BGN
Cập nhật
1
LRD
=
0.01026892
BGN
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = лв0.01026892 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $97.38120034 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.01022568
Hiện tại
лв0.01026892
Cao nhất
лв0.01028295
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01026892 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000008 BGN
-0.07%
7 ngày qua
-0.000015 BGN
-0.15%
30 ngày qua
+0.000125 BGN
+1.23%
1 năm qua
+0.000978 BGN
+10.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00876626 Hôm nay
0.01026892 Cao nhất
0.01035185
0.00876626 Hôm nay
0.01026892 Cao nhất
0.01035185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 12
-4.78%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+2.67%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+7.68%
Tháng 9
+2.55%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01216867 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01216867 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01114594
–
0.01327786
BGN
Năm biến động
-0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01040819 BGN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00934622
–
0.01205768
BGN
Năm biến động
-20.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00945428 BGN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00875895
–
0.01043189
BGN
Năm biến động
+8.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.008994 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00826484
–
0.01032909
BGN
Năm biến động
-8.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00998739 BGN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00876626
–
0.01035185
BGN
Năm biến động
+9.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.