Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Liberia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = LRD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Liberia 97.33942147 LRD
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $97.24835374 Hiện tại $97.33942147 Cao nhất $97.79818586
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.33942147 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.474657 LRD
+0.49%
7 ngày qua
+0.127201 LRD
+0.13%
30 ngày qua
-1.242904 LRD
-1.26%
1 năm qua
-10.724418 LRD
-9.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
96.60106271
Hôm nay
97.33942147
Cao nhất
114.07369059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
+5.02%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-7.13%
Tháng 9
-2.49%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 111.53599512 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 82.33729821 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
75.31332011 – 89.71874446 LRD
Năm biến động +0.32%
2023
Tỷ giá trung bình 96.66601566 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
82.93471346 – 106.99515811 LRD
Năm biến động +25.89%
2024
Tỷ giá trung bình 105.93078604 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
95.85993428 – 114.16895794 LRD
Năm biến động -8.21%
2025
Tỷ giá trung bình 111.53599512 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.81396165 – 120.99445175 LRD
Năm biến động +9.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 100.34341345 LRD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
96.60106271 – 114.07369059 LRD
Năm biến động -8.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.