Tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BYN
Cập nhật
1
LRD
=
0.01735539
BYN
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = Br0.01735539 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $57.61898311 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Br0.01732849
Hiện tại
Br0.01735539
Cao nhất
Br0.01738019
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01735539 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000027 BYN
+0.16%
7 ngày qua
+0.000052 BYN
+0.30%
30 ngày qua
-0.00022 BYN
-1.25%
1 năm qua
-0.001224 BYN
-6.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.01489445 Hôm nay
0.01735539 Cao nhất
0.01924527
0.01489445 Hôm nay
0.01735539 Cao nhất
0.01924527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
-6.12%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-4.95%
Tháng 4
-2.56%
Tháng 5
+6.76%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+5.51%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01868986 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01868986 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01619697
–
0.02242028
BYN
Năm biến động
-7.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0155112 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01343301
–
0.0176616
BYN
Năm biến động
+7.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01710757 BYN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01636303
–
0.0182947
BYN
LRD tăng giá
+1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01700627 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.01614618
–
0.01924527
BYN
Năm biến động
-7.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01716539 BYN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.01489445
–
0.01796615
BYN
Năm biến động
+5.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.