Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = LRD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Liberia 57.53675759 LRD
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $57.53675759 Hiện tại $57.53675759 Cao nhất $57.70945372
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.53675759 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.172696 LRD
-0.30%
7 ngày qua
-0.529141 LRD
-0.91%
30 ngày qua
+0.638341 LRD
+1.12%
1 năm qua
+3.714686 LRD
+6.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
51.96080911
Hôm nay
57.53675759
Cao nhất
67.13911747
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
+6.51%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+5.21%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
-6.33%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-5.22%
Tháng 8
-2.51%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 65.05810053 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.481696 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.60247219 – 61.73992898 LRD
Năm biến động +7.83%
2023
Tỷ giá trung bình 65.05810053 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.61999635 – 74.44345408 LRD
Năm biến động -6.91%
2024
Tỷ giá trung bình 58.49020843 LRD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
54.66062733 – 61.11339132 LRD
BYN giảm giá -1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 58.97945568 LRD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
51.96080911 – 61.93414392 LRD
Năm biến động +7.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.394588 LRD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
55.66023274 – 67.13911747 LRD
Năm biến động -5.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.